Ba chuyện phong thuỷ dân gian ai cũng nghe, và chỗ chúng thật sự nói gì
Phong thuỷ ở Việt Nam sống trong sách vở thì ít, sống trong chuyện kể thì nhiều. Ông này đặt mộ cho cha rồi con cháu làm quan; làng kia bị yểm nên mãi không khá; thầy địa lý nọ chỉ một huyệt đất rồi biến mất.
Ba câu chuyện dưới đây thuộc loại ai cũng từng nghe một phiên bản. Thú vị là khi tách phần truyền thuyết ra khỏi phần có thật, cả ba đều lộ ra một thứ giống nhau — và thứ đó nói về người kể nhiều hơn về phong thuỷ.
1. Cao Biền và con diều giấy
Chuyện kể rằng Cao Biền là một thầy địa lý cực giỏi, cưỡi diều giấy bay khắp nước Nam tìm long mạch, thấy chỗ nào đất phát vương thì đóng cọc, chôn bùa, trấn yểm cho người Việt không ngóc đầu lên được. Có bản kể ông bị một thầy pháp người Việt bắn rơi diều; có bản kể ông yểm sông Tô Lịch rồi gặp thần linh mà phải bỏ chạy.
Chuyện này có mặt ở rất nhiều làng — gần như nơi nào có gò đất lạ, giếng cổ, hay một khúc sông khác thường thì cũng có một dị bản "Cao Biền từng yểm ở đây".
Phần có thật phía sau
Cao Biền là nhân vật lịch sử có thật: một viên quan nhà Đường thế kỷ IX, từng cai quản An Nam đô hộ phủ, và là người cho đắp thành Đại La — tiền thân của Thăng Long. Ông cũng thật sự nổi tiếng về thuật số ở Trung Hoa thời đó.
Nhưng chuyện cưỡi diều và trấn yểm thì thuộc về đời sau. Điều đáng chú ý là vai của ông trong chuyện kể: một người ngoài, rất giỏi, dùng cái giỏi của mình để kìm hãm người bản xứ — và cuối cùng thua. Đây là khuôn chuyện quen thuộc của một dân tộc sống cạnh một nước lớn, và nó nói về tâm thế lịch sử nhiều hơn là nói về địa lý.
2. Tả Ao — ông thầy địa lý của người Việt
Nếu Cao Biền là người ngoài thì Tả Ao là người mình. Tương truyền ông sống khoảng thế kỷ XVI–XVII, quê Nghệ Tĩnh, sang Trung Hoa rồi tình cờ chữa khỏi mắt cho một thầy địa lý danh tiếng, được truyền nghề, đem về nước.
Chuyện về ông có hàng chục dị bản, nhưng gần như bản nào cũng có một chi tiết giống nhau: ông tìm được huyệt quý nhưng không dùng cho mình. Có bản kể ông định táng mộ mẹ vào huyệt phát đế vương nhưng bị thần đất ngăn; có bản kể ông chết mà chính mình không kịp chọn đất.
Vì sao chuyện Tả Ao luôn kết ở một bài học
Người kể chuyện đặt vào đó một luật rất rõ: đất quý phải dành cho người có đức, và người biết nghề mà tham thì không được hưởng. Trong nhiều bản, ông thầy giỏi tới đâu cũng không cãi được "phúc phận".
Ý này rất đáng để ý, vì nó là cơ chế tự hạn chế nằm ngay bên trong truyền thống: nghề địa lý tự gắn cho mình một cái phanh đạo đức. Người đọc chuyện hiểu ngay rằng không thể mua vận may bằng cách thuê thầy giỏi — một thông điệp mà, thú thật, vẫn còn đúng cho tới hôm nay.
3. Hòn đá ở ngã ba đường
Câu chuyện thứ ba không có nhân vật, chỉ có một vật: hòn đá đặt ở chỗ đường đâm thẳng vào nhà, thường khắc ba chữ Thạch Cảm Đương (石敢當) — nghĩa gần như "đá này dám chống lại".
Chuyện kể quanh nó thì mỗi nơi một kiểu: có nơi bảo đó là tên một dũng sĩ, có nơi bảo đá lấy từ núi Thái Sơn nên mới đủ mạnh (vì vậy nhiều hòn khắc thêm hai chữ "Thái Sơn" phía trước).
Cùng một phong tục, ba xứ ba kiểu
Đây là phần thú vị nhất: phong tục này không chỉ của một nước. Nó có ở Trung Hoa, có ở Việt Nam, và sang tới Nhật Bản — ở Okinawa những hòn đá như vậy vẫn còn rất nhiều, gọi là ishigantō, đọc theo âm Nhật của đúng ba chữ Hán ấy.
Cùng một ý niệm — chỗ đường đâm thẳng vào thì cần một thứ đứng chắn — đi qua ba nền văn hoá, giữ nguyên ba chữ, mà câu chuyện giải thích thì mỗi nơi tự nghĩ ra một kiểu. Nói cách khác, cái tồn tại là hành động, còn lời giải thích thì được viết lại ở mỗi chặng đường.
Điểm chung của cả ba
Đặt cạnh nhau, ba câu chuyện có chung một cấu trúc:
- Đều gắn với một địa điểm cụ thể — gò đất này, khúc sông kia, ngã ba đường nọ. Chuyện làm cho địa điểm có ý nghĩa, chứ không phải ngược lại.
- Đều có rất nhiều dị bản, và không bản nào được coi là bản chuẩn.
- Đều kết bằng một luật về con người chứ không phải một luật về đất: kẻ ngoài rồi cũng thua, người tham thì không hưởng được, chỗ nguy hiểm thì cần có người dựng vật chắn.
Chuyện kể làm gì trong một hệ tri thức
Chúng làm hai việc rất thực tế. Một là ghi nhớ: "đừng làm nhà ở ngã ba đường đâm thẳng" là một lời khuyên khô khan, dễ quên; một hòn đá có tên và có tích thì nhớ cả đời. Hai là truyền đi: chuyện có nhân vật và kịch tính thì đi được từ làng này sang làng khác, còn một bảng quy tắc thì không.
Nhìn theo cách đó, dị bản không phải là sự sai lệch — nó là dấu vết của việc câu chuyện còn sống. Truyện nào không còn ai kể nữa mới là truyện có đúng một bản.
Đọc chuyện dân gian cho vui mà không bị dắt
Hai thói quen nhỏ là đủ:
- Tách "chuyện kể rằng" khỏi "sử chép rằng". Cao Biền có thật, con diều giấy thì không. Biết ranh giới đó rồi thì nghe chuyện vẫn vui mà không nhầm nó với bằng chứng.
- Cảnh giác khi một câu chuyện được dùng để bán một món hàng. Chuyện dân gian vốn không có ai bán gì cả — Tả Ao chẳng bán bùa, hòn Thạch Cảm Đương là đá làng tự dựng. Câu chuyện nào kết thúc bằng "vì vậy anh chị nên mua…" thì phần đuôi đó là đồ mới gắn thêm, không phải phần của chuyện.
Còn lại thì cứ kể thoải mái. Một nền văn hoá giữ được chuyện của mình là một nền văn hoá còn biết mình từ đâu tới — kể cả khi ông thầy trong chuyện cưỡi diều giấy.